Từ điển Anh Việt
"rubberize"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rubberize
rubberize /'rʌbəraiz/
ngoại động từ
tráng cao su
nhúng vào cao su
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
trộn chung với cao su (vỏ xe có bố và cao su)
Xem thêm:
rubberise
,
rubber
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rubberize
Từ điển WordNet
v.
coat or impregnate with rubber;
rubberise
,
rubber
rubberize fabric for rain coats