Từ điển Anh Việt
"ruction"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ruction
ruction /'rʌkʃn/
danh từ
(từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào
cuộc ẩu đả
there will be ructions
mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy
Xem thêm:
commotion
,
din
,
ruckus
,
rumpus
,
tumult
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ruction
Từ điển WordNet
n.
the act of making a noisy disturbance;
commotion
,
din
,
ruckus
,
rumpus
,
tumult