run down

run down
  • chạy xuống (đường dốc...)
  • chảy xuống, chảy ròng ròng (mồ hôi...)
  • chết vì không lên giây (đồng hồ...)
  • kiệt sức (vì làm việc nhiều, vì thiếu ăn)
  • đè ngã (ai); đánh đắm, làm chìm (một chiếc tàu...) đụng phải, va phải
  • đuổi đến cùng đường (thú săn)
  • đuổi kịp, bắt được (người chạy trốn...)
  • tìm ra chỗ ẩn náp, phát hiện ra tung tích (của ai...)
  • bôi nhọ, nói xấu, gièm pha
  • to run in
    • chạy vào
  • xô vào đánh giáp lá cà; xô vào đánh gần người (quyền anh)
  • (thể dục,thể thao) mang bóng vào đường vạch khung thành bên đối phương và đặt xuống (bóng bầu dục)
  • (+ to) ghé thăm
    • to run in to somebody: ghé thăm ai
  • (thông tục) bắt giam (ai)
  • (thông tục) làm cho (người ứng cử) chắc chắn trúng cử
  • cho chạy thử (máy mới cho thuần)
  • mắc (nợ)
    • to run in debt: mắc nợ

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 chạy men bờ (tàu thủy)

run down battery
 bình ắcqui hết điện
run down distillation
 chưng cất đến cùng
run down drum
 thùng chứa phần cất
run down tank
 thùng chảy ra

 đâm vào
 giảm
  • run down inventories: giảm bớt hàng trữ kho
  •  giảm bớt
  • run down inventories: giảm bớt hàng trữ kho
  •  giảm thiểu (biên chế...)
     hạn chế (năng suất...)
     thu hẹp kinh doanh

    Xem thêm: check out, run over, poop out, peter out, run out, conk out, scan, skim, rake, glance over, exhaust, play out, sap, tire



    run down

    Từ điển WordNet

      v.

    • trace; check out

      We are running down a few tips

    • move downward

      The water ran down

    • injure or kill by running over, as with a vehicle; run over
    • use up all one's strength and energy and stop working; poop out, peter out, run out, conk out

      At the end of the march, I pooped out

    • examine hastily; scan, skim, rake, glance over

      She scanned the newspaper headlines while waiting for the taxi

    • deplete; exhaust, play out, sap, tire

      exhaust one's savings

      We quickly played out our strength

    • pursue until captured

      They ran down the fugitive


    English Idioms Dictionary

    criticize, put down Fred doesn't run down his staff. He never says negative things.

    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: check out conk out exhaust glance over peter out play out poop out rake run out run over sap scan skim tire