run on

run on
  • tiếp tục chạy cứ chạy tiếp
  • tiếp tục không ngừng
  • trôi đi (thời gian)
  • nói lem lém, nói luôn mồm
  • dắt dây vào vớ nhau (chữ viết)
  • (ngành in) sắp chữ đầu dòng hàng như thường (không thụt vào)
  • xoay quanh, trở đi trở lại (một vấn đề...)

 lên giá (in)

run on (dieseling)
 tiếp tục hoạt động
run on choke
 điều chỉnh lưu lượng giếng
run on no load
 chạy không tải

Xem thêm: keep going



run on

Từ điển WordNet

    v.

  • talk or narrate at length
  • continue uninterrupted; keep going

    The disease will run on unchecked

    The party kept going until 4 A.M.