Từ điển Anh Việt
"run-in"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
run-in
run-in /'rʌn'in/
danh từ
cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau
Xem thêm:
quarrel
,
wrangle
,
row
,
words
,
dustup
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
run-in
Từ điển WordNet
n.
an angry dispute;
quarrel
,
wrangle
,
row
,
words
,
dustup
they had a quarrel
they had words