Từ điển Anh Việt
"saccharify"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
saccharify
saccharify /sə'kærifai/
ngoại động từ
(hoá học) đường hoá
Xem thêm:
sugar
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
saccharify
Từ điển WordNet
v.
sweeten with sugar;
sugar
sugar your tea
convert into a simple soluble fermentable sugar by hydrolyzing a sugar derivative or complex carbohydrate