Từ điển Anh Việt
"safari"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
safari
safari /sə'fɑ:ri/
danh từ
cuộc đi săn (ở Châu phi)
đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)
Xem thêm:
campaign
,
hunting expedition
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
safari
Từ điển WordNet
n.
an overland journey by hunters (especially in Africa);
campaign
,
hunting expedition
English Synonym and Antonym Dictionary
safaris
syn.:
campaign
hunting expedition