Từ điển Anh Việt
"salience"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
salience
salience /'seiljəns/ (saliency) /'seiljənsi/
danh từ
chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi bật
sự nổi bật, sự rõ ràng dễ thấy
chỗ lồi
độ rõ nét
sự lồi
sự nhô lên
salience triangle
tam giác thường
Xem thêm:
saliency
,
strikingness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
salience
Từ điển WordNet
n.
the state of being salient;
saliency
,
strikingness