Từ điển Anh Việt
"sartor"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sartor
sartor /'sɑ:tɔ:/
danh từ
(đùa cợt) thợ may
Xem thêm:
tailor
,
seamster
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sartor
Từ điển WordNet
n.
a person whose occupation is making and altering garments;
tailor
,
seamster