Từ điển Anh Việt
"sash"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sash
sash /sæʃ/
danh từ
khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)
danh từ+ (sash-frame)
/sæʃfreim/
khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)
khung
awning sash
: khung cửa lợp vải bạt
casement sash
: khung cửa lắp kính
double-hung sash
: cửa treo khung kép
glazed sash
: khung cửa sổ gắn kính
hopper sash
: khung cửa sổ lật
hopper sash
: khung cửa lật
outside sash lining
: lớp bọc khung bên ngoài
pivoted sash (pivot-hung sash)
: khung cửa sổ có trục xoay
sash (window sash)
: khung cửa sổ
sash bar
: thanh khung cửa sổ
sash cord
: dây căng khung cửa
sash lift
: tầm nâng của khung
sash rail
: thanh ngang khung cửa sổ
sash rails
: thanh ngang khung cửa
sash rails
: thanh ngang khung cửa kính
sash stile
: trụ khung cửa sổ
sash stile
: trụ đứng của khung cửa
sash window
: cửa sổ có khung
sliding sash
: khung cửa trượt
sliding sash
: khung cửa sổ đẩy
storm sash
: khung cửa ngoài
storm sash
: khung chống bão
vertical sash
: khung đứng
vertical sash
: khung cửa sổ đứng
window sash
: khung cửa sổ
khung cửa sổ
Giải thích EN:
A window frame in which glass is set.
Giải thích VN:
Khung cửa sổ nơi lắp kính.
glazed sash
: khung cửa sổ gắn kính
hopper sash
: khung cửa sổ lật
pivoted sash (pivot-hung sash)
: khung cửa sổ có trục xoay
sash bar
: thanh khung cửa sổ
sash rail
: thanh ngang khung cửa sổ
sash stile
: trụ khung cửa sổ
sliding sash
: khung cửa sổ đẩy
vertical sash
: khung cửa sổ đứng
khung máy cưa
Lĩnh vực:
xây dựng
cánh cửa sổ treo
cánh cửa sổ trượt
horizontal sliding sash
: cánh cửa sổ trượt ngang
vertical sliding sash
: cánh cửa sổ trượt đứng
cánh cửa sổ xoay
khung cánh cửa
khuôn cửa sổ lật
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
khung (ca)
Lĩnh vực:
toán & tin
khung cánh cửa sổ
double window sash
cánh cửa sổ đôi
folding sash
cánh cửa gấp
glazed sash
khuôn cửa sổ gắn kính
groove for sash
rãnh của cửa sổ trượt
guillotine window sash
tấm cửa sổ lật hạ được
hinged window sash
cánh cửa sổ treo
horizontally swinging window sash
cánh cửa sổ quay ngang
mid-axis swinging window sash
cánh cửa sổ quay treo ở giữa
movable sash
cánh cửa di động
permanent sash
cánh cửa cố định
pivoted sash
cánh cửa xoay (có gắn bản lề)
sash bar
thanh ghép kính
sash bar
thanh kẹp khuôn cửa sổ
sash bar
thanh nẹp (khung cửa sổ)
sash bar
thanh nẹp khuôn cửa sổ
sash cord
dây kéo khuôn
sash counterweight
đối trọng cánh cửa treo
sash door
cửa đi lắp kính
Xem thêm:
window sash
,
girdle
,
cincture
,
waistband
,
waistcloth
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sash
Từ điển WordNet
n.
a framework that holds the panes of a window in the window frame;
window sash
a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers;
girdle
,
cincture
,
waistband
,
waistcloth
English Synonym and Antonym Dictionary
sashes
syn.:
cincture
girdle
waistband
waistcloth
window sash