Từ điển Anh Việt
"sate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sate
sate /seit/
ngoại động từ
làm thoả mãn; cho (ăn, uống...) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy
bão hòa
Xem thêm:
satiate
,
replete
,
fill
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sate
Từ điển WordNet
v.
fill to satisfaction;
satiate
,
replete
,
fill
I am sated
English Synonym and Antonym Dictionary
sates|sated|sating
ant.:
starve