Từ điển Anh Việt
"scale down"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scale down
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
với tỉ lệ thu nhỏ
to scale down
vẽ thu nhỏ
giảm
giảm bớt
giảm, giảm bớt
Xem thêm:
reduce
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scale down
Từ điển WordNet
v.
reduce proportionally
The model is scaled down
make smaller;
reduce
reduce an image
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
reduce