Từ điển Anh Việt
"scathe"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scathe
scathe /skeið/
danh từ
((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường), phủ định) thiệt hại, tổn thương
without scathe
: bình an vô sự
ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổn thương, làm héo hon
phủ định đụng đến (ai)
he shall not be scathed
: không được đụng đến nó
Xem thêm:
damage
,
harm
,
hurt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scathe
Từ điển WordNet
n.
the act of damaging something or someone;
damage
,
harm
,
hurt
English Synonym and Antonym Dictionary
scathes|scathed|scathing
syn.:
damage
harm
hurt