scatter
Scatter
- (Econ) Biểu đồ tán xạ.
+ Sự biểu diễn dữ liệu bằng đồ thị trong đó các giá trị quan sát được của một biến được vẽ thành từng điểm so với các giá trị của biến kia mà không nối các điểm đó lại với nhau bằng đường nối.
scatter /'skætə/
- danh từ
- sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán
- những cái được tung rắc, những cái được rải ra
- động từ
- tung, rải, rắc, gieo
- to scatter seed: gieo hạt giống
- to scatter gravel on road: rải sỏi lên mặt đường
- làm tan (mây, hy vọng...)
| phân tán |
| differential scatter: sự phân tán vi sai |
| scatter band: dải phân tán |
| scatter format: dạng thức phân tán |
| scatter load: tải phân tán |
| scatter loading: sự tải phân tán |
| scatter of points: sự phân tán của các điểm |
| scatter plot: biểu đồ phân tán |
| scatter read: đọc phân tán |
| scatter read: sự đọc phân tán |
| rải |
| scatter diagarm: biểu đồ rải rác (trong thống kê học) |
| scatter format: dạng rải rác |
| scatter load: tải rải rác |
| scatter plot: biểu đồ rải rác |
| rải rác |
| scatter diagarm: biểu đồ rải rác (trong thống kê học) |
| scatter format: dạng rải rác |
| scatter load: tải rải rác |
| scatter plot: biểu đồ rải rác |
| sự phân tán |
| differential scatter: sự phân tán vi sai |
| scatter of points: sự phân tán của các điểm |
| sự tán xạ |
| forward scatter: sự tán xạ xuôi |
| tản mạn |
| phân tán, tán xạ |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| sự khuếch tán |
| precipitation scatter propagation: sự khuếch tán trên kết tủa |
| rain scatter: sự khuếch tán do mưa |
| | Gaussian scatter function |
| hàm khuếch tán Gaussien |
|
| | khuếch tán kế siêu tần số |
|
| | thạch anh sắc cầu vồng |
|
| | biểu đồ tán xạ |
|
| | mặt cắt tán xạ ngang |
|
| | biểu đồ điểm |
|
| | đồ thị điểm |
|
| | đồ thị tán xạ |
|
| | sơ đồ tán xạ |
|
| | đồ thị điểm |
|
| | đồ thị tán xạ |
|
| | biểu đồ từng điểm |
|
| | lan truyền bằng tán xạ |
|
| | sự truyền tán sóng điện |
|
o phân tán, rải rác
Xem thêm: spread, scattering, strewing, disperse, dissipate, dispel, break up, disperse, dissipate, spread out, sprinkle, dot, dust, disperse, break up, disperse, spread, spread out