Từ điển Anh Việt
"scoopful"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scoopful
scoopful /sku:p/
danh từ
xẻng (đầy)
môi (đầy)
gầu (đầy)
Xem thêm:
scoop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scoopful
Từ điển WordNet
n.
the quantity a scoop will hold;
scoop