Từ điển Anh Việt
"scorbutus"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scorbutus
Lĩnh vực:
y học
bệnh scobut (bệnh thiếu vitamin C)
Xem thêm:
scurvy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scorbutus
Từ điển WordNet
n.
a condition caused by deficiency of ascorbic acid (vitamin C);
scurvy