Từ điển Anh Việt
"scorecard"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scorecard
Xem thêm:
card
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scorecard
Từ điển WordNet
n.
(golf) a record of scores (as in golf);
card
you have to turn in your card to get a handicap