Từ điển Anh Việt
"scram"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scram
scram /skræm/
thán từ
(từ lóng) cút đi!, xéo đi!
Xem thêm:
buzz off
,
fuck off
,
get
,
bugger off
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scram
Từ điển WordNet
v.
leave immediately; used usually in the imperative form;
buzz off
,
fuck off
,
get
,
bugger off
Scram!