Từ điển Anh Việt
"seashore"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
seashore
seashore /'si:'ʃɔ:/
danh từ
bờ biển
(pháp lý) khoảng đất giữa hai con nước
bờ biển
seashore gravel
: sỏi bờ biển
Xem thêm:
coast
,
seacoast
,
sea-coast
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
seashore
Từ điển WordNet
n.
the shore of a sea or ocean;
coast
,
seacoast
,
sea-coast
English Synonym and Antonym Dictionary
seashores
syn.:
coast
sea-coast
seacoast