Từ điển Anh Việt
"serial publication"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
serial publication
Lĩnh vực:
toán & tin
xuất bản tuần tự
Xem thêm:
series
,
serial
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
serial publication
Từ điển WordNet
n.
a periodical that appears at scheduled times;
series
,
serial