serviceman

serviceman /'sə:vismæn/
  • danh từ
    • (quân sự) người phục vụ trong quân đội, quân nhân
    • người sửa chữa
      • a radio serviceman: người chuyên sửa chữa rađiô

 người bảo dưỡng và sửa chữa máy móc
 người bảo trì máy móc
 quân nhân

Xem thêm: military man, man, military personnel



serviceman

Từ điển WordNet