shear

shear /ʃiə/
  • danh từ
    • kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xén (lông cừu...)
      • a sheep of three shears: con cừu đã được xén lông ba lần
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lông cừu xén ra
    • (kỹ thuật) sự trượt, sự dịch chuyển
    • (số nhiều) (như) sheers
    • động từ sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared
      • cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo...)
        • to shear through something: cắt đứt vật gì
        • the plane sheared through the clouds: chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
      • xén, cắt, hớt
        • to shear sheep: xén lông cừu
      • bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu...); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy
      • (nghĩa bóng) tước, lấy mất
        • to be shorn of glory: bị tướt hết vinh quang;
        • to come home shorn: về nhà trần như nhộng

     cắt bằng kéo
     cắt thuần túy
  • intensity of pure shear: cường độ lực cắt thuần túy
  • pure shear: sự cắt thuần túy
  • pure shear: lực cắt thuần túy
  •  chặt
     dao cắt
  • rotary shear blade: dao cắt quay
  • shear steel: thép làm dao cắt
  •  đập vỡ
  • shear (ing): sự đập vỡ
  •  dịch chuyển
  • coefficient of shear: hệ số dịch chuyển
  • twinning shear: sự dịch chuyển song tinh
  •  lực cắt
  • deformation due to shear: biến dạng do lực cắt
  • effective shear: lực cắt hữu hiệu
  • envelope curve of shear: đường bao lực cắt
  • equilibrium of shear forces: sự cân bằng lực cắt
  • factored shear force: lực cắt đã nhân hệ số
  • horizontal shear: lực cắt nằm ngang
  • influence line for shear: đường ảnh hưởng lực cắt
  • intensity of pure shear: cường độ lực cắt thuần túy
  • intensity of shear per unit of area: cường độ lực cắt trên đơn vị diện tích
  • interface shear transfer: truyền lực cắt tiếp xúc
  • longitudinal shear: lực cắt dọc
  • negative shear: lực cắt âm
  • norml shear: lực cắt thẳng góc
  • positive shear: lực cắt dương
  • pure shear: lực cắt thuần túy
  • radial shear: lực cắt hướng tâm
  • resistance to shear: tính chịu được lực cắt
  • shear carried by concrete: lực cắt do phần bêtông chịu
  • shear curve: biểu đồ lực cắt
  • shear deformation: biến dạng do lực cắt
  • shear diagram: biểu đồ lực cắt
  • shear due to deal load: lực cắt do tĩnh tải
  • shear due to live load: lực cắt do hoạt tải
  • shear force diagram: biểu đồ lực cắt
  • shear line: biểu đồ lực cắt
  • shear reinforcement: cốt thép chịu lực cắt
  • shear reinforcement: cốt thép ứng lực cắt
  • simple shear: lực cắt đơn
  • transversal shear: lực cắt ngang
  • vertical shear: lực cắt đứng
  • vertical shear: lực cắt thẳng đứng
  • web shear: lực cắt ở vách
  • weld in normal shear: mối hàn vuông góc với lực cắt
  • weld in parallel shear: mối hàn song song với lực cắt
  •  lực ép
     lực trượt
  • shear force: lực trượt phá
  • tangential shear force: lực trượt tiếp tuyến
  •  lưỡi cắt
  • disk shear plate: lưỡi cắt dạng đĩa
  • rotary shear blade: lưỡi cắt quay
  •  máy cắt
  • beveling shear: máy cắt vát chéo
  • bevelling shear: máy cắt vát chéo
  • combination shear and punch: máy cắt và đục lỗ
  • flying shear: máy cắt lia
  • guillotine plate shear: máy cắt có lưỡi song song
  • guillotine plate shear: máy cắt tấm kiểu máy chém
  • reinforcing shear: máy cắt cốt thép
  • roller-type shear: máy cắt kiểu con lăn
  • rotary shear: máy cắt kiểu xoay
  • rotary shear: máy cắt kiểu đĩa
  • rotary shear: máy cắt quay
  • scrap shear: máy cắt phế liệu
  • shear (s): máy cắt đứt
  • shear degradation of viscosity: hạ thấp độ nhớt ở máy cắt
  • simple shear apparatus: máy cắt đơn
  •  máy cắt đứt
     máy đột
     sự biến dạng trượt
     sự cắt
  • beveling shear: sự cắt vát
  • bevelling shear: sự cắt vát
  • direct flat shear: sự cắt phẳng trực tiếp
  • double shear: sự cắt kép
  • double shear: sự cắt hai mặt
  • lateral shear: sự cắt mặt bên
  • local shear: sự cắt cục bộ
  • longitudinal shear: sự cắt dọc
  • pure shear: sự cắt thuần túy
  • quick shear: sự cắt nhanh
  • simple shear: sự cắt đơn
  • simple shear: sự cắt đơn giản
  • single shear: sự cắt đơn
  •  sự chuyển vị
  • shear displacement: sự chuyển vị cắt
  •  sự trượt
  • elastic shear: sự trượt đàn hồi
  • lateral shear: sự trượt bên
  • pure shear: sự trượt đơn giản
  • pure shear: sự trượt thuần túy
  • shear parallel to grain: sự trượt dọc thớ
  • simple shear: sự trượt đơn giản
  • simple shear: sự trượt đơn
  • simple shear: sự trượt thuần túy
  •  trượt
  • angle of shear: góc trượt
  • coefficient of shear: hệ số trượt
  • critical shear strain: biến dạng trượt tới hạn
  • elastic shear: sự trượt đàn hồi
  • elastic shear coefficient: hệ số trượt đàn hồi
  • in shear: bị trượt
  • interaminar shear strength: độ bền trượt liên lớp
  • interaminar shear strength: cường độ trượt liên lớp
  • lateral shear: sự trượt bên
  • modulus in shear: môđun trượt
  • modulus of elasticity in shear: môđun đàn hồi trượt
  • modulus of shear resilience: môđun đàn hồi trượt
  • plane of shear: mặt phẳng trượt
  • plane of shear: mặt trượt
  • pure shear: sự trượt đơn giản
  • pure shear: sự trượt thuần túy
  • pure shear: trượt thuần túy
  • rate of shear: tốc độ trượt
  • reciprocal of shear modulus: hệ số trượt
  • reciprocal of shear modulus: nghịch đảo mođun trượt ngang
  • resolved shear stress: ứng suất trượt thành phần
  • shear (ing): sự trượt
  • shear (ing) strain: biến dạng trượt
  • shear (ing) strength: độ bền trượt
  • shear (ing) stress: ứng suất trượt
  • shear angle: góc trượt
  • shear connectors: các bộ phận trượt
  • shear draft: sự kéo trượt
  • shear elasticity: độ đàn hồi trượt
  • shear flow: sự chảy trượt
  • shear flow: dòng chảy trượt
  • shear flux: luồng biến dạng trượt
  • shear force: lực trượt phá
  • shear fracture: gãy do trượt
  • shear fracture: đứt gãy do trượt
  • shear layer: tầng trượt (trong chất lỏng quay)
  • shear layer: đứt gãy do trượt
  • shear limit: giới hạn cắt trượt
  • shear meter: máy đo biến dạng trượt
  • shear modulus: suất trượt
  • shear modulus: môđun trượt
  • shear modulus: hệ số trượt
  • shear of lathe: khe trượt (máy tiện)
  • shear parallel to grain: sự trượt dọc thớ
  • shear plane: mặt phẳng trượt
  • shear plane angel: góc phẳng trượt
  • shear plane perpendicular force: lực vuông góc mặt phẳng trượt
  • shear rate: độ dốc trượt
  • shear rate: tốc độ trượt
  • shear rigidity: độ cứng trượt
  • shear stability: độ ổn định trượt (cắt)
  • shear stiffness: độ cứng trượt
  • shear strain: độ biến dạng trượt
  • shear strain: sự biến dạng trượt
  • shear strain: biến dạng trượt
  • shear strength: độ bền chịu trượt
  • shear stress: ứng suất trượt
  • shear stress: ứng suất cắt trượt
  • shear stress analysis: sự tính (toán) trượt
  • shear test: sự thí nghiệm trượt
  • shear viscosity: độ nhớt trượt
  • shear wave: sóng trượt
  • simple shear: sự trượt đơn giản
  • simple shear: sự trượt đơn
  • simple shear: sự trượt thuần túy
  • tangential shear force: lực trượt tiếp tuyến
  • to fail in shear: bị phá hoại do trượt
  • twist with shear: sự xoắn trượt
  • unit shear: độ trượt đơn vị
  • unit shear: độ trượt tỉ đối
  • visual of shear: góc trượt
  • zone of shear: vùng biến dạng trượt
  •  xén lông cừu
    Lĩnh vực: ô tô
     biến dạng (gãy đứt) do xoắn
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     góc trước dọc (dao phay)
     sự nghiêng lưỡi cắt (chày, cối)
    Lĩnh vực: xây dựng
     phá lở
  • shear (ing): sự phá lở
  • Lĩnh vực: toán & tin
     xát mòn

    Casagrade shear test apparatus
     hộp Casagrade
    adhesive shear strength
     độ bền cắt dính (chất keo)
    angle of shear
     góc cắt
    area of shear diagram
     diện tích biểu đồ cắt
    axis of shear centers
     trục tâm uốn
    bar shear
     máy cắt
    beam framing shear connection
     sự liên kết tự do các dầm
    bench shear
     kéo cắt để bàn thợ
    bolt shear
     kéo cắt bulông
    box shear apparatus
     hộp cắt
    box-type shear test
     thí nghiệm cắt kiểu hộp
    casagrade shear test apparatus
     hộp thí nghiệm cắt
    coefficient of shear
     hệ số cắt
    cropping shear
     máy cắt
    curve bladed shear
     kéo cắt tôn lưỡi cong
    curved blade shear
     kéo cắt tôn lưỡi cong
    direct shear test
     thí nghiệm cắt trực tiếp

     mặt cắt
     sự vắt

    microburst wind shear
     sự trợt gió đột ngột thoáng chốc
    scroll shear
     máy cắt tạo hình
    shear apparatus
     thiết bị xén

    [iə]

  • danh từ

    o   sự cắt trượt

    Biến dạng sinh ra do sự trượt của hai lớp song song của một vật thể theo phương ngược nhau dọc theo mặt tiếp xúc của chúng.

    o   sự cắt, sự trượt, sự đứt gãy

    o   lực cắt, lực trượt

  • động từ

    o   cắt trượt

    §   effective shear : lực cắt hữu hiệu

    §   quick shear : sự cắt nhanh

    §   single shear : sự cắt đơn

    §   shear forces : lực cắt

    §   shear fractures : khe nứt cắt

    §   shear pin : chốt giữ

    §   shear ram : ngàm cắt

    §   shear relief valve : van cắt bảo hiểm

    §   shear resistance : sức kháng cắt

    §   shear strain : biến dạng trượt

    §   shear strength : độ bền trượt

    §   shear stress : ứng suất cắt, ứng suất trượt

    §   shear surface : mặt cắt

    §   shear thinning : giảm nhớt do trượt

    §   shear thinning fluid : chất lưu giảm nhớt do trượt

    §   shear wave : sóng trượt, sóng cắt

    §   shear wave splitting : chia tách sóng cắt

    §   shear zone : đới cắt


    Xem thêm: fleece



  • shear

    Từ điển WordNet

      n.

    • (physics) a deformation of an object in which parallel planes remain parallel but are shifted in a direction parallel to themselves

      the shear changed the quadrilateral into a parallelogram

    • a large edge tool that cuts sheet metal by passing a blade through it

      v.

    • cut with shears

      shear hedges

    • shear the wool from; fleece

      shear sheep

    • cut or cut through with shears

    English Synonym and Antonym Dictionary

    shears|sheared|shearing|shearn
    syn.: clip crop cut off