động từ o cắt trượt
§ effective shear : lực cắt hữu hiệu
§ quick shear : sự cắt nhanh
§ single shear : sự cắt đơn
§ shear forces : lực cắt
§ shear fractures : khe nứt cắt
§ shear pin : chốt giữ
§ shear ram : ngàm cắt
§ shear relief valve : van cắt bảo hiểm
§ shear resistance : sức kháng cắt
§ shear strain : biến dạng trượt
§ shear strength : độ bền trượt
§ shear stress : ứng suất cắt, ứng suất trượt
§ shear surface : mặt cắt
§ shear thinning : giảm nhớt do trượt
§ shear thinning fluid : chất lưu giảm nhớt do trượt
§ shear wave : sóng trượt, sóng cắt
§ shear wave splitting : chia tách sóng cắt
§ shear zone : đới cắt