sheathing

sheathing
  • danh từ
    • lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )

 lớp bảo vệ
  • lead sheathing: lớp bảo vệ bằng chì
  •  lớp bọc
  • asbestos sheathing: lớp bọc amian
  • board sheathing: lớp bọc ván
  • tight sheathing: lớp bọc kín
  •  lớp bọc ngoài
     sự bọc
  • lead sheathing: sự bọc chì
  •  sự quấn dây
     tấm lát
     vật liệu phủ
     vỏ bọc
  • board sheathing: ván có vỏ bọc
  • cable sheathing: tạo vỏ bọc cáp
  • insulating sheathing: vỏ bọc cách điện
  • vapour-tight sheathing: vỏ bọc kín hơi
  • Lĩnh vực: xây dựng
     gỗ bọc
     sự lớp ván
     vật liệu trát
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     sự bao
     sự phủ ngoài
    Lĩnh vực: điện
     vỏ (cáp)

    asbestos sheathing
     lớp bảo ôn
    board sheathing
     tấm ván ốp
    board sheathing
     ván lợp nhà
    diagonal sheathing
     sự ốp chéo
    diagonal sheathing
     ván lát chéo
    gypsum board sheathing
     tấm thạch cao phủ
    lead sheathing
     vỏ chì
    pile sheathing
     sự đóng cọc tấm
    protective sheathing
     lớp bảo vệ
    rigid and semirigid galvanized metal sheathing
     ống thép mạ cứng hay nửa cứng
    roof sheathing
     ván mỏng hẹp lợp mái
    sheathing board
     ván khuôn
    sheathing nail
     đinh bọc
    sheathing nail
     đinh viên
    sheathing paper
     giấy phủ (mặt tường)
    sheathing plate
     ván khuôn
    sheathing sheet
     tấm bọc
    sheathing sheet
     tấm che
    sheathing sheet
     tấm lợp
    tight sheathing
     bao kín
    tight sheathing
     vỏ kín

    o   sự bao, sự bọc, sự phủ ngoài

    §   lead sheathing : sự bọc chì


    Xem thêm: overlay, overlayer



    sheathing

    Từ điển WordNet

      n.

    • protective covering consisting, for example, of a layer of boards applied to the studs and joists of a building to strengthen it and serve as a foundation for a weatherproof exterior; overlay, overlayer

      v.

    • cover with a protective sheathing

      sheathe her face

    • enclose with a sheath

      sheathe a sword

    • plunge or bury (a knife or sword) in flesh

    English Synonym and Antonym Dictionary

    sheathes|sheathed|sheathing
    ant.: unsheathe