Từ điển Anh Việt
"sheen"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sheen
sheen /ʃi:n/
danh từ
sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn
nội động từ
(thơ ca) ngời sáng, xán lạn
nước bóng
nước láng
sự sáng màu
Lĩnh vực:
xây dựng
mắt vải
Lĩnh vực:
môi trường
sự óng ánh
Xem thêm:
shininess
,
luster
,
lustre
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sheen
Từ điển WordNet
n.
the visual property of something that shines with reflected light;
shininess
,
luster
,
lustre
English Synonym and Antonym Dictionary
sheens
syn.:
brightness
gleam
gloss
glow
luster
shine