Từ điển Anh Việt
"shoehorn"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
shoehorn
shoehorn /'ʃu:hɔ:n/ (shoe-lift) /'ʃu:lift/
lift)
/'ʃu:lift/
danh từ
cái bót (để đi giày)
Xem thêm:
tailor
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
shoehorn
Từ điển WordNet
n.
a device used for easing the foot into a shoe
v.
make fit for a specific purpose;
tailor