shut in

[∫ʌt in]

o   đóng

Đóng van và ngừng sản xuất trong giếng.

o   giếng đóng

Giếng với van đầu giếng đóng và không có chất lỏng chảy lên trên mặt.


Xem thêm: enclose, close in, inclose



shut in

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: close in enclose inclose