Từ điển Anh Việt
"shuttlecock"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
shuttlecock
shuttlecock /'ʃʌtlkɔk/
danh từ
quả cầu lông
Xem thêm:
bird
,
birdie
,
shuttle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
shuttlecock
Từ điển WordNet
n.
badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers;
bird
,
birdie
,
shuttle
v.
send or toss to and fro, like a shuttlecock