Từ điển Anh Việt
"sidle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sidle
sidle /'saidl/
nội động từ
rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên
Xem thêm:
sashay
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sidle
Từ điển WordNet
v.
move unobtrusively or furtively
The young man began to sidle near the pretty girl sitting on the log
move sideways;
sashay
English Synonym and Antonym Dictionary
sidles|sidled|sidling
syn.:
sashay