Từ điển Anh Việt
"sine"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sine
sine /sain/
danh từ
(toán học) sin['saini]
giới từ
vô, không
sine die
: vô thời hạn
sine prole
: không có con
hàm sin
Giải thích VN:
Là tỷ lệ giữa chiều dài của cạnh đối lập với một góc nhọn và chiều dài của cạnh huyền.
sine integral
: tích phân hàm sin
Lĩnh vực:
xây dựng
sin (lượng giác)
Able 's sine condition
điều kiện Able
compound sine table
bàn sin tổ hợp
equivalent sine wave
sóng hình sin tương đương
equivalent sine wave
sóng sin tương đương
glandulae sine ductibus
tuyến nội tiết
law of sine
định lý (hàm) sin
natural sine
sin tự nhiên
sine (sin)
hàm sin
sine centers
mũi tâm sin (có góc lệch)
sine condition
điều kiện sin
sine curve
đường cong (hình) sin
sine curve
đường cong hình sin
sine curve
đường sin
sine function
hàm sin
sine galvanometer
điện kế sin
sine galvanometer
máy đo điện từ
sine integral
sin tích phân
sine rule
định lý sin
sine rule
quy tắc sin
sine spiral
đường xoắn ốc sin
sine steady state
chế độ điều hòa
sine steady state
chế độ xác lập sin
sine table
bàn sin
sine table
bảng sin
sine voltage
điện áp hình sin
sine wave
sóng (hình) sin
sine wave
sóng dạng sin
sine wave
sóng hình sin
sine wave
sóng sin
Xem thêm:
sin
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sine
Từ điển WordNet
n.
ratio of the opposite side to the hypotenuse of a right-angled triangle;
sin