Từ điển Anh Việt
"sinuous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sinuous
sinuous /'sinjuəs/
tính từ
ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc
(thực vật học) lượn, lượn sóng (lá)
có hình sin
hình sin
ngoằn ngoèo
sinuous flow
: dòng chảy ngoằn ngoèo
quanh co
Lĩnh vực:
toán & tin
có dạng (hình) sóng
có dạng hình sin
có dạng hình sóng
Lĩnh vực:
xây dựng
khúc khuỷu
ngoằn nghèo
sinuous flow
dòng chảy lượn khúc
sinuous motion
chuyển động cong
sinuous river
sông uốn khúc
Xem thêm:
sinuate
,
wiggly
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sinuous
Từ điển WordNet
adj.
curved or curving in and out;
sinuate
,
wiggly
wiggly lines
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
sinuate
wiggly