Từ điển Anh Việt
"slabber"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
slabber
slabber /'slɔbə/ (slabber) /'slæbə/
danh từ
nước dãi
chuyện uỷ mị sướt mướt
tình cảm uỷ mị
nội động từ
nhỏ dãi, chảy nước dãi
thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt
ngoại động từ
làm dính nước dãi (vào quần áo)
làm ẩu; làm vụng về
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
máy cắt tâm
Xem thêm:
drivel
,
drool
,
slaver
,
slobber
,
dribble
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
slabber
Từ điển WordNet
v.
let saliva drivel from the mouth;
drivel
,
drool
,
slaver
,
slobber
,
dribble
The baby drooled