Từ điển Anh Việt
"slaughterer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
slaughterer
slaughterer /'slɔ:tərə/
danh từ
đồ tể
kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát hàng loạt
công nhân giết mổ gia súc
thợ giết mổ gia súc
Xem thêm:
butcher
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
slaughterer
Từ điển WordNet
n.
a person who slaughters or dresses meat for market;
butcher