Từ điển Anh Việt
"sled"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sled
sled /sled/
danh từ
xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)
nội động từ
đi bằng xe trượt tuyết
ngoại động từ
chở bằng xe trượt tuyết
Lĩnh vực:
xây dựng
máy trượt nhấc ray
tấm trượt
Lĩnh vực:
ô tô
xe ben trượt (không có bánh, ở mở)
track sled
xe trượt chạy trên đường
o
xe ben trượt (không có bánh, ở mỏ)
Xem thêm:
sledge
,
sleigh
,
sleigh
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sled
Từ điển WordNet
n.
a vehicle mounted on runners and pulled by horses or dogs; for transportation over snow;
sledge
,
sleigh
v.
ride (on) a sled;
sleigh
English Synonym and Antonym Dictionary
sleds|sledded|sledding
syn.:
sledge
sleigh