Từ điển Anh Việt
"slowcoach"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
slowcoach
slowcoach /'sloukoutʃ/
danh từ
người chậm chạp, người kém thông minh, người không lanh lợi
người lạc hậu (với thời cuộc)
Xem thêm:
plodder
,
slowpoke
,
stick-in-the-mud
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
slowcoach
Từ điển WordNet
n.
someone who moves slowly;
plodder
,
slowpoke
,
stick-in-the-mud
in England they call a slowpoke a slowcoach