Từ điển Anh Việt
"smokestack"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
smokestack
ống khói nhà máy
smokestack chasing
dọn cỗ
smokestack industries
công nghiệp nặng (đặc trưng bởi những ống khói nhà máy)
smokestack industries
công nghiệp truyền thống
smokestack industry
công nghiệp nặng
Xem thêm:
stack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
smokestack
Từ điển WordNet
n.
a large tall chimney through which combustion gases and smoke can be evacuated;
stack