smokestack

 ống khói nhà máy

smokestack chasing
 dọn cỗ
smokestack industries
 công nghiệp nặng (đặc trưng bởi những ống khói nhà máy)
smokestack industries
 công nghiệp truyền thống
smokestack industry
 công nghiệp nặng

Xem thêm: stack



smokestack

Từ điển WordNet

    n.

  • a large tall chimney through which combustion gases and smoke can be evacuated; stack