Từ điển Anh Việt
"snarly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
snarly
snarly /'snɑ:li/
tính từ
gầm gừ
hay cằn nhằn, hay càu nhàu
rối, rối beng, rối mù
Xem thêm:
knotted
,
knotty
,
snarled
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
snarly
Từ điển WordNet
adj.
tangled in knots or snarls;
knotted
,
knotty
,
snarled
a mass of knotted string
snarled thread