Từ điển Anh Việt
"snog"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
snog
snog
nội động từ
(+with)
hôn hít; ôm ấp
danh từ
sự hôn hít
Xem thêm:
smooch
,
spoon
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
snog
Từ điển WordNet
v.
snuggle and lie in a position where one person faces the back of the others;
smooch
,
spoon