soap

soap /soup/
  • danh từ
    • xà phòng
    • động từ
      • xát xà phòng, vò xà phòng
      • giặt bằng xà phòng

     xà phòng
  • aluminium soap: xà phòng nhôm
  • aluminum soap grease: xà phòng nhôm bôi trơn
  • baby soap: xà phòng trẻ em
  • barium soap grease: xà phòng bari bôi trơn
  • bath soap: xà phòng tắm
  • benzine soap: xà phòng xăng
  • cake soap: xà phòng bánh
  • calcium resin soap: xà phòng nhựa thông canxi
  • calcium soap: xà phòng canxi
  • castile soap: xà phòng catile
  • fig soap: xà phòng hạt
  • hard soap: xà phòng cứng
  • iron soap: xà phòng sắt
  • laundry soap: xà phòng cứng
  • lead soap: xà phòng chì
  • lead soap grease: mỡ bôi trơn xà phòng chì
  • lithium soap grease: xà phòng liti bôi trơn
  • metallic soap: xà phòng kim loại
  • mixed soap grease: xà phòng bôi trơn hỗn hợp
  • naphtenic soap: xà phòng naphten
  • paste soap: xà phòng nhão
  • potash soap: xà phòng kali
  • potassic soap: xà phòng kali
  • preformed soap: xà phòng đóng bánh
  • resin soap: xà phòng nhựa
  • semi-boiled soap: xà phòng nửa chín
  • set grease soap: xà phòng mỡ được ủ lạnh
  • silver soap: xà phòng bạc
  • soap (-and-bubble) test: thử nghiệm (bọt) xà phòng
  • soap abortion: phá thai bằng xà phòng
  • soap and water solution: dung dịch xà phòng và nước
  • soap blender: máy khuấy xà phòng
  • soap boiler: nồi nấu xà phòng
  • soap boiling: nấu xà phòng
  • soap bubble test: sự kiểm tra rò rỉ bằng bong bóng xà phòng
  • soap builder: hợp chất xà phòng
  • soap chip: xà phòng vẩy
  • soap chipper: máy báo xà phòng
  • soap copper: thùng nấu xà phòng
  • soap dispenser: khay đựng xà phòng
  • soap dye: phẩm nhuộm xà phòng
  • soap factory: nhà máy xà phòng
  • soap film: màng xà phòng
  • soap kettle: thùng nấu xà phòng
  • soap mill: trục cắt xà phòng
  • soap mold: khuôn đúc xà phòng
  • soap oil: mỡ nấu xà phòng
  • soap paste: xà phòng kem
  • soap powder: xà phòng bột
  • soap slab: bánh xà phòng
  • soap solution: dung dịch xà phòng
  • soap suds: dung dịch xà phòng
  • soap test: phép thử bằng xà phòng
  • soda soap: xà phòng sôđa
  • sodium soap: xà phòng natri
  • sodium soap grease: mỡ xà phòng natri
  • soft soap: xà phòng mềm
  • stock soap: xà phòng gốc
  • textile soap: xà phòng dệt
  • tin soap: xà phòng thiếc
  • toilet soap: xà phòng tắm

  •  xà phòng
  • bactericidal soap: xà phòng diệt khuẩn
  • bactericidal soap: xà phòng sát trùng
  • fish-oil soap: xà phòng lỏng từ dầu cá
  • soap (boiling) ketchup: nồi nấu xà phòng
  • soap chipper: máy cắt xà phòng
  • soap chipping machine: máy bào xà phòng
  • soap copper: nồi nấu xà phòng
  • soap cutter: máy thái xà phòng
  • soap cutting table: bàn cắt xà phòng
  • soap die: khuôn ép xà phòng
  • soap factory: nhà máy xà phòng
  • soap fat: chất béo để làm xà phòng
  • soap filler: máy đóng gói xà phòng
  • soap flaking rolls: trục làm bông xà phòng
  • soap frame: khung xà phòng
  • soap house: nhà máy xà phòng
  • soap making: sự nấu xà phòng
  • soap milling machine: máy làm nhỏ xà phòng
  • soap packing machine: máy bao gói xà phòng
  • soap pump: bơm đầy xà phòng
  • soap ribbon: băng xà phòng
  • soap shaving machine: máy nạo tấm xà phòng
  • soap slab: miếng xà phòng
  • soap tablet: cục xà phòng
  • soap wrapping machine: máy bọc xà phòng

  • soap stock
     cặn dầu

    [soup]

  • danh từ

    o   xà phòng

    §   aluminium soap : xà phòng nhôm

    §   calcium soap : xà phòng canxi

    §   calcium rosin soap : xà phòng nhựa thông canxi

    §   iron soap : xà phòng sắt

    §   laundry soap : xà phòng cứng

    §   lead soap : xà phòng chì

    §   mahogany soap : xà phòng màu đỏ nhạt (xà phòng sunfonat tan trong dầu)

    §   metailic soap : xà phòng kim loại

    §   naphtenic soap : xà phòng naphten

    §   potash soap : xà phòng kali

    §   preformed soap : xà phòng đóng bánh

    §   set grease soap : xà phòng mỡ đặc ủ lạnh

    §   sodium soap : xà phòng natri

    §   soft soap : xà phòng mềm

    §   textile soap : xà phòng dệt

    §   tin soap : xà phòng thiếc

    §   soap stick : thanh xà phòng

    §   soap tank : thùng xà phòng


    Xem thêm: scoop, max, liquid ecstasy, grievous bodily harm, goop, Georgia home boy, easy lay, lather



  • soap

    Từ điển Collocation

    soap noun

    ADJ. mild | perfumed, scented | liquid | carbolic | toilet | saddle

    QUANT. bar, cake

    VERB + SOAP use, wash (sth) with

    SOAP + NOUN flakes, powder | bubble, suds | dish, dispenser

    PHRASES soap and water


    Từ điển WordNet

      v.

    • rub soap all over, usually with the purpose of cleaning; lather

    Microsoft Computer Dictionary

    n. Acronym for Simple Object Access Protocol. A simple, XML-based protocol for exchanging structured and type information on the Web. The protocol contains no application or transport semantics, which makes it highly modular and extensible.

    English Synonym and Antonym Dictionary

    soaps|soaped|soaping
    syn.: lather shampoo