Từ điển Anh Việt
"social welfare"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
social welfare
Social welfare
(Econ) Phúc lợi xã hội.
+ Phúc lợi xã hội hoặc cộng đồng nói chung. Nói chung phúc lợi xã hội được coi là tổng phúc lợi của các cá nhân trong một xã hội.
phúc lợi xã hội
social welfare expenses
: chi phí phúc lợi xã hội
social welfare function
: hàm phúc lợi xã hội
Xem thêm:
welfare
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
social welfare
Từ điển WordNet
n.
governmental provision of economic assistance to persons in need;
welfare