Từ điển Anh Việt
"sodality"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sodality
sodality /sou'dæliti/
danh từ
hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo
Xem thêm:
brotherhood
,
fraternity
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sodality
Từ điển WordNet
n.
people engaged in a particular occupation;
brotherhood
,
fraternity
the medical fraternity