Từ điển Anh Việt
"soh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
soh
soh /sou/
danh từ
(âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol)
Xem thêm:
sol
,
so
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
soh
Từ điển WordNet
n.
the syllable naming the fifth (dominant) note of any musical scale in solmization;
sol
,
so