Từ điển Anh Việt
"soldierlike"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
soldierlike
soldierlike /'souldʤəli/ (soldierlike) /'souldʤəlaik/
tính từ
(thuộc) lính; có vẻ lính; giống lính
phó từ
với vẻ lính; như lính
Xem thêm:
soldierly
,
warriorlike
,
martial
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
soldierlike
Từ điển WordNet
adj.
(of persons) befitting a warrior;
soldierly
,
warriorlike
,
martial
a military bearing