sole
sole /soul/
- tính từ
- duy nhất, độc nhất
- the sole representative: người đại diện duy nhất
- his sole reason is this: cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
- (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn
| bản tựa |
| bậu cửa |
| bệ |
| đáy (lò) |
| đáy đế |
| đế |
| safety boots (with steel toe caps and steel sole plate): ủng an toàn (có mũi sắt và đế sắt) |
| slip-resistant sole: đế chống trượt (giày an toàn) |
| sole plate: tấm đế tấm nền |
| giá đỡ |
| nền |
| sole plate: tấm đế tấm nền |
| ngưỡng cửa |
| móng |
| sole plate or soleplate: mặt móng |
| tấm đáy |
| tấm lót |
| xà dọc |
| đế (bào) |
| đệ nền, lớp lót |
| tấm bệ cửa |
| gang bàn chân |
| | đáy đường dẫn khói |
|
| | người sáng chế một mình |
|
| | lối vào |
|
| | ngưỡng cửa |
|
| | tấm đất |
|
| | tấm đáy |
|
| | tấm để dầm đất |
|
| | thanh dưới khung cửa |
|
| | bản mỏng |
|
| | tấm đáy |
|
| | tấm tựa |
|
| | giá bán |
|
| | gỗ vì chống |
|
| | thanh rầm |
|
| cá bơn |
| đế |
| gan (bàn chân) |
| | pháp nhân cá thể |
|
| | tổng đại lý độc quyền |
|
| | đại lý độc quyền |
|
| | hợp đồng đại lý độc quyền |
|
| | đại lý độc quyền |
|
| | người bao tiêu |
|
| | viên trọng tài độc nhiệm, duy nhất (của công ty bảo hiểm) |
|
| | hối phiếu một bản |
|
| | người hòa giải độc nhiệm |
|
| | hợp đồng độc quyền |
|
| | công ty một chủ |
|
| | xí nghiệp cá nhân |
|
| | người kinh tiêu độc quyền |
|
| | nhà phân phối, khai thác độc quyền |
|
| | công ty tổng đại lý |
|
| | kinh tiêu độc quyền |
|
| | người thừa kế (di sản) độc nhất |
|
| | giá chào độc quyền |
|
| | chủ sở hữu độc quyền |
|
| | chủ cá thể |
|
| | chủ một người |
|
| | người chủ cá thể |
|
| | người chủ tự quản |
|
| | doanh nghiệp cá thể |
|
| | doanh nghiệp một chủ |
|
| | quyền sở hữu độc nhất |
|
| | sole responsibility for one's own profit |
| trách nhiệm tự chịu lời lỗ |
|
| | độc quyền |
|
| | quyền độc chiếm |
|
| | quyền độc hữu |
|
[soul]
o đáy
- Phần của mặt đứt gãy cong ở vị trí thấp nhất.
- Đứt gãy chờm thấp nhất trong vùng chờm nghịch.
- Mặt đáy của lớp đá.
o nền, bệ, đế
§ sole cast : khuôn nền
§ sole fault : đứt gãy nền
§ sole mark : dấu vết đáy
§ sole plate : tấm đáy
Xem thêm: fillet of sole, resole, exclusive, sole(a), lone(a), lonesome(a), only(a), sole(a), solitary(a)