Từ điển Anh Việt
"sorb"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sorb
sorb /sɔ:b/
danh từ
(thực vật học) cây thanh lương trà
quả thanh lương trà ((cũng) sorb-apple)
Xem thêm:
sorb apple
,
take up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sorb
Từ điển WordNet
n.
acid gritty-textured fruit;
sorb apple
v.
take up a liquid or a gas either by adsorption or by absorption;
take up