Từ điển Anh Việt
"sort by"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sort by
Lĩnh vực:
toán & tin
sắp theo
sort by date
phân loại theo ngày tháng
sort by date
sắp xếp theo ngày tháng
sort by date
xếp loại theo kỳ hạn
sort by name
phân loại theo tên
sort by name
sắp xếp theo tên
sort by name
xếp loại theo tên
sort by size
phân loại theo cỡ
sort by size
sắp xếp theo kích cỡ
sort by size
xếp loại cỡ
sort by type
phân loại theo kiểu
sort by type
sắp xếp theo kiểu
sort by type
xếp loại theo ấn mẫu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh