Từ điển Anh Việt
"spank"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
spank
spank /spæɳk/
danh từ
cái phát vào đít, cái đánh vào đít
ngoại động từ
phát, đánh (vào đít)
thúc, giục (bằng cách phát vào đít)
nội động từ
chạy mau, chạy nước kiệu (ngựa)
Xem thêm:
paddle
,
larrup
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
spank
Từ điển WordNet
n.
a slap with the flat of the hand
v.
give a spanking to; subject to a spanking;
paddle
,
larrup
English Synonym and Antonym Dictionary
spanks|spanked|spanking
syn.:
hit
slap
smack
strike