Từ điển Anh Việt
"spay"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
spay
spay /spei/
ngoại động từ
cắt buồng trứng, hoạn (động vật cái)
Xem thêm:
alter
,
neuter
,
castrate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
spay
Từ điển WordNet
v.
remove the ovaries of;
alter
,
neuter
,
castrate
Is your cat spayed?