Từ điển Anh Việt
"spec"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
spec
spec /spek/
danh từ
(thông tục) sự đầu cơ, sự kinh doanh đầu cơ
đặc điểm kỹ thuật
đặc tả
điều kiện kỹ thuật
Lĩnh vực:
ô tô
các đặc điểm (kỹ thuật)
high spec
đặc trưng cao
đầu cơ
closest spec
quy cách gần nhất
closest spec
quy cách sát nhất
Xem thêm:
specification
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
spec
Từ điển WordNet
n.
a detailed description of design criteria for a piece of work;
specification
Microsoft Computer Dictionary
n. See
specification
.
File Extension Dictionary
General Specification File