Từ điển Anh Việt
"splitter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
splitter
splitter /'splitə/
danh từ
người tách ra, người chia rẽ
cái để tách ra, cái để tẽ ra
cơn nhức đầu như búa bổ
dao cắt
casing splitter
: dao cắt ống chống
dụng cụ cắt
máy tách
asbestos hydraulic splitter
: máy tách amiang bằng thủy lực
thiết bị tách
Lĩnh vực:
điện
bộ chia tách
Lĩnh vực:
toán & tin
bộ tách
arc splitter
: bộ tách hồ quang
beam splitter
: bộ tách tia màu
beam splitter
: bộ tách chùm tia
phase splitter
: bộ tách pha
signal splitter
: bộ tách tín hiệu
Lĩnh vực:
điện lạnh
cụm rẽ nhánh
arc splitter
hộp chia hồ quang
arc splitter chamber
buồng dập hồ quang
beam splitter
bộ cách tia màu
central splitter edge
lưỡi cắt trung tâm
phase splitter
bộ lệnh nhiều pha
phase splitter
mạch chia pha
phase splitter oscillator
bộ dao động tách pha
splitter box
hộp chia đệm
splitter damper
van phân phối không khí
splitter island
đảo phân làn
splitter pier
trụ giữa trong buồng hút (tuabin)
splitter wall
trụ giữa (ống hút)
splitter wall
tường phân chia
bộ khuếch tán không khí (trong máy điều hòa nhiệt độ)
búa xẻ thịt
công nhân phân tầng cắt cá
công nhân xẻ thịt
máy cắt xương
máy nghiền hạt
splitter rolls
máy nghiền trục
splitter rolls
trục ép
o
dao cắt, dụng cụ cắt
§
casing splitter :
dao cắt ống chống
Xem thêm:
divider
,
rail-splitter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
splitter
Từ điển WordNet
n.
a worker who splits fish and removes the backbone
a taxonomist who classifies organisms into many groups on the basis of relatively minor characteristics;
divider
a laborer who splits logs to build split-rail fences;
rail-splitter