Từ điển Anh Việt
"splodge"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
splodge
splodge /splɔʃ/
danh từ+ (splodge)
/splɔdʤ/
vết bẩn, dấu (mực...)
ngoại động từ
bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)
Xem thêm:
blotch
,
splotch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
splodge
Từ điển WordNet
n.
an irregularly shaped spot;
blotch
,
splotch